Thông tin sản phẩm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI BEN CHENGLONG H7 8x4 350HP - THÙNG U
| BEN 4 CHÂN THÙNG U | ||
| MODEL | LZ3315H5FB | LZ3311H5FB |
| ĐỘNG CƠ | Nhà máy: YUCHAI. Model động cơ YC6L350-50, tiêu chuẩn khí thải Euro 5, hệ thống phun nhiên liệu common-rail + SCR (của hãng BOSCH) | |
| 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, có turbo tăng áp, làm mát bằng nước | ||
| Đường kính x hành trình piston (mm): 113 x 140 | ||
| Công suất max 350HP (257 Kw)/2200 r/min | ||
| Mô men xoắn cực đại: 1400Nm tại 1200-1700r/min | ||
| Dung tích xi lanh 8424 cm3, tỷ số nén 17:1. | ||
| LY HỢP | Đĩa ma sát khô, dẫn dộng thủy lực, trợ lực khí nén, đường kính đĩa (mm) ø430 | |
| HỘP SỐ | 10JSD140T, có đồng tốc, 10 số tiến + 2 số lùi | |
| CẦU TRƯỚC | Tải trọng cầu 2x7 tấn | |
| CẦU SAU | 2x13T, tỷ số truyền 4.875 | 2x16T, tỷ số truyền 4.769 |
| HỆ THỐNG TREO | Hệ thống treo trước: 11 lá nhíp, dạng elip, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng | |
| Hệ thống treo sau: 13 lá nhíp, dạng elip | ||
| HỆ THỐNG PHANH | Hệ thống phanh khí mạch kép. WABCO. Hệ thống phanh đỗ xe cho bánh sau. Phanh khí xả động cơ. | |
| KHUNG XE | Khung thang song song hình chữ U, tiết diện dạng chữ U 300(8+4), có phần khung gia cường | |
| Thùng nhiên liệu 350 lít hợp kim nhôm, có nắp khóa nhiên liệu. | ||
| HỆ THỐNG LÁI | Bộ chuyển hướng bóng tuần hoàn. Góc quay tối đa: bánh trong 46 °, bánh ngoài 36 ° | |
| LỐP XE | 12.00R20 - 18PR (bố thép) | |
| CABIN | Model H7 nóc thấp, cơ cấu lật chuyển bằng điện, 1 giường + 2 người, điều hòa, radio, kính 2 tầng điều khiển điện | |
| HỆ THỐNG ĐIỆN | Ắc quy: 2x12V, 150Ah . Máy phát điện 28V, 70A. Điện áp 24V, máy khởi động: 24V; 7.5kw. | |
| TY BEN | Hyva FC A157 | |
| CẦU LÁP | CẦU DẦU | |
| KÍCH THƯỚC (mm) | ||
| Kích thước bao (mm) | 9180 x 2500 x 3440 | 9100 x 2500 x 3440 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 1950 + 3050 + 1350 | 1950 + 3050 + 1350 |
| KHỐI LƯỢNG (kg) | ||
| Tự trọng (kg) | 13.920 | 14.270 |
| Tải trọng chuyên chở (kg) | 15.950 | 15.600 |
| Tổng tải trọng (kg) | 30.000 | 30.000 |
| THÔNG SỐ THÙNG | ||
| Kích thước lòng thùng (mm) | 6400 x 2300 x 960 | 6400 x 2300 x 950 |
| Vật liệu thùng | Thép độ cứng cao, chống mài mòn: AG700L | |
| CÁC THÔNG SỐ KHÁC | ||
| Tốc độ lớn nhất (km/h) | 94 | 94 |
| Khả năng leo dốc (%) | 35 | 35 |
| Khoảng sáng gầm xe tối thiểu (mm) | 300 | 300 |
| Vòng quay tối thiểu (m) | 24 | 24 |