XE TẢI BEN CHENGLONG H5 6x4 350HP - THÙNG HYUNDAI

XE TẢI BEN CHENGLONG H5 6x4 350HP - THÙNG HYUNDAI

Liên hệ 0975 986 234 (24/7)

Thông tin sản phẩm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI BEN CHENGLONG H5 6x4 350HP - THÙNG HYUNDAI

BEN 4 CHÂN THÙNG H
MODEL LZ3251M5DB - Thùng H 
ĐỘNG CƠ Nhà máy: YUCHAI. Model động cơ YC6L350-50, tiêu chuẩn khí thải Euro 5, hệ thống phun nhiên liệu common-rail + SCR (của hãng BOSCH)
4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, có turbo tăng áp, làm mát bằng nước
Đường kính x hành trình piston (mm): 113 x 140
Công suất max 350HP (257 Kw)/2200 r/min
Mô men xoắn cực đại: 1400Nm tại 1200-1700r/min
Dung tích xi lanh 8424 cm3, tỷ số nén 17:1.
LY HỢP Đĩa ma sát khô, dẫn dộng thủy lực, trợ lực khí nén, đường kính đĩa (mm) ø430
HỘP SỐ 10JSD140T, có đồng tốc, 10 số tiến + 2 số lùi
CẦU TRƯỚC Tải trọng cầu 2x7 tấn
CẦU SAU 2x13T, tỷ số truyền 4.875
HỆ THỐNG TREO Hệ thống treo trước: 11 lá nhíp, dạng elip, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau: 13 lá nhíp, dạng elip
HỆ THỐNG PHANH Hệ thống phanh khí mạch kép. WABCO. Hệ thống phanh đỗ xe cho bánh sau. Phanh khí xả động cơ.
KHUNG XE Khung thang song song hình chữ U, tiết diện dạng chữ U 300(8+4), có phần khung gia cường
Thùng nhiên liệu 350 lít hợp kim nhôm, có nắp khóa nhiên liệu.
HỆ THỐNG LÁI Bộ chuyển hướng bóng tuần hoàn. Góc quay tối đa: bánh trong 46 °, bánh ngoài 36 °
LỐP XE 12.00R20 - 18PR (bố thép)
CABIN Model H5, cơ cấu lật chuyển bằng điện, 1 giường + 2 người, điều hòa, radio, kính 2 tầng điều khiển điện
HỆ THỐNG ĐIỆN Ắc quy: 2x12V, 150Ah . Máy phát điện 28V, 70A. Điện áp 24V, máy khởi động: 24V; 7.5kw. 
TY BEN Hyva FC A157
KÍCH THƯỚC (mm)  
Kích thước bao (mm) 7800 x 2500 x 3230
Chiều dài cơ sở (mm) 1950 + 3500 + 1350
KHỐI LƯỢNG (kg)  
Tự trọng (kg) 11.410
Tải trọng chuyên chở (kg) 12.460
Tổng tải trọng (kg) 24.000
THÔNG SỐ THÙNG  
Kích thước lòng thùng (mm) 5020 x 2300 x 920
Vật liệu thùng Thép độ cứng cao, chống mài mòn: AG700L
CÁC THÔNG SỐ KHÁC  
Tốc độ lớn nhất (km/h) 92
Bán kính vòng quanh nhỏ nhất (m) ≤ 24
Khả năng leo dốc (%) 35
Khoảng sáng gầm xe tối thiểu (mm) 280
Vòng quay tối thiểu (m) 24

Chi phí lăn bánh

0

150,000

400,000

Dự toán vay vốn

790,500,000

9,410,714

2,140,938

11,551,652

Nếu vay 790,500,000 thì số tiền trả trước là 158,650,000
(đã bao gồm phí lăn bánh)

số tiền trả góp hàng tháng

Số ThángDư Nợ Đầu KỳTiền GốcTiền LãiPhải TrảDư Nợ Cuối Kỳ
xem thêm